Kỹ thuật ánh sáng là vô giá đối với các nhà làm phim ở mọi cấp độ. Thuật ngữ ánh sáng Đối với đạo diễn, nó có thể giúp họ giao tiếp với quay phim. Đối với một nhà văn, nó có thể giúp họ tạo ra các câu từ giọng điệu trên giấy, và đối với những công việc còn lại trên phim trường, bạn sẽ dành phần lớn thời gian của mình để chờ mọi người điều chỉnh ánh sáng phim phù hợp.

1.Thuật ngữ Natural Lighting (ánh sáng tự nhiên)

Natural Lighting

 

Đầu tiên, hãy nhìn vào ánh sáng mà chúng ta không cần phải di chuyển. Chúng di chuyển mọi giờ trong ngày. Kỹ thuật chiếu sáng phim tự nhiên được xác định bằng cách sử dụng ánh sáng đã có sẵn ở bất kỳ vị trí nào bạn chọn. Hầu hết các lần bạn đi thám thính địa điểm trước khi quay và có thông tin đó, bạn cũng nên nghĩ về thời gian trong ngày mà bạn ở những địa điểm đó.

2.Thuật Ngữ Key lighting (nguồn sáng chính)

Key lighting

 

Đèn chính là nguồn sáng chính của bối cảnh. Nó là nguồn sáng trực tiếp và cường độ cao nhất. Nói chung, đèn chính sẽ chiếu sáng hình dạng của chủ thể hoặc diễn viên.

3.Thuật Ngữ High Key Lighting

High Key Lighting

Định nghĩa của ánh sáng chính là một cách chiếu sáng cho phim, truyền hình hoặc nhiếp ảnh làm giảm tỷ lệ ánh sáng trong bối cảnh. Trước đây nó được các nhà làm phim áp dụng để xử lý độ tương phản cao, nhưng bây giờ nó được các nhà làm phim sử dụng để điều chỉnh tâm trạng và giai điệu của bối cảnh.

4.Thuật Ngữ Low Key Lighting

Low Key Lighting

Low key lighting là một kiểu chiếu sáng được sử dụng trong nhiếp ảnh, phim và truyền hình để làm nổi bật bóng tối, độ tương phản cao và tông màu tối. Ánh sáng yếu thường được sử dụng trong phim ly kỳ, phim truyền hình và phim kinh dị vì phong cách này tạo ra tâm trạng bí ẩn, tăm tối và kịch tính

5.Thuật Ngữ Fill Lighting

Fill Lighting

Đèn fill có nhiệm vụ làm lộ các chi tiết của chủ thể nằm trong bóng tối của đèn chính. Nó là đèn phụ trong thiết lập chiếu sáng 3 điểm truyền thống. Đèn này thường được đặt đối diện với đèn chính để lấp đầy các bóng mà đèn chính tạo ra theo đúng nghĩa đen. Độ mạnh của vùng tô màu là một yếu tố quyết định đến phong cách ánh sáng và tâm trạng của một bức ảnh. Cách một nhà quay phim sử dụng chất nền sẽ xác định bóng, độ tương phản và độ sáng của bối cảnh.

Thiết lập ánh sáng ba điểm

Ánh sáng ba điểm

Đèn chính, đèn nền và đèn phụ tạo nên thiết lập chiếu sáng ba điểm. Chiếu sáng ba điểm là một phương pháp tiêu chuẩn được sử dụng trong các phương tiện trực quan. Bằng cách sử dụng ba vị trí riêng biệt, nhà quay phim có thể chiếu sáng đối tượng theo bất kỳ cách nào họ muốn, đồng thời kiểm soát bóng do ánh sáng trực tiếp tạo ra.

6.Thuật Ngữ Backlighting

Backlighting là ánh sáng chiếu vào diễn viên hoặc chủ thể từ phía sau, thường cao hơn chủ thể mà nó đang phơi sáng. Việc đánh sáng một đối tượng hoặc tác nhân từ nền sẽ tạo ra chiều sâu và hình dạng hơn cho đối tượng.

Chiếu sáng nền là một thành phần chính của kỹ thuật chiếu sáng ba điểm truyền thống và là yếu tố làm cho khung hình có cảm giác ba chiều thay vì phẳng. Khi đèn nền chiếu vào đối tượng ở một góc, nó được gọi là đèn chiếu hoặc đèn viền.

7.Thuật Ngữ Practical Light (ánh sáng môi trường)

Ánh sáng thực tế là một thuật ngữ được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh để mô tả việc sử dụng các nguồn ánh sáng có mặt trong một cảnh phim. Điều này có nghĩa là ánh sáng được sử dụng để tạo hiệu ứng hiện diện trong chính cảnh quay, thay vì được thêm vào sau đó trong hậu kỳ. Nguồn sáng có thể bắt nguồn từ bất kỳ đâu, chẳng hạn như màn hình máy tính, công tắc đèn, nến, đèn và các vật thể tĩnh khác. Ánh sáng thực tế thường phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

8.Thuật Ngữ Hard Lighting (ánh sáng cứng)

Hard Lighting là chất lượng ánh sáng tạo ra những bóng khắc nghiệt và rõ nét. Đối tượng hoặc cảnh được chiếu sáng bằng ánh sáng này có sự chuyển đổi rất đột ngột giữa vùng sáng và vùng tối. Ánh sáng cứng thường đến từ một nguồn tương đối nhỏ so với đối tượng. Các nguồn sáng ở xa hơn cũng tạo ra ánh sáng khó hơn và bóng sắc nét hơn.

9.Thuật Ngữ Soft Light (ánh sáng mềm)

Thuật Ngữ Soft Light là ánh sáng khuếch tán tránh tạo bóng mềm mại lên đối tượng của nó. Điều này còn được gọi là “ánh sáng khuếch tán”. Thay vì những bóng mờ cứng, sự phân chia giữa ánh sáng và bóng tối trở nên mềm mại và đồng đều. Bạn sẽ biết mình đã đạt được hiệu ứng ánh sáng này khi đối tượng của bạn thiếu các điểm sáng và ánh sáng yếu.

10.Thuật Ngữ Bounce Lighting

Thuật ngữ Bounce Lighting lại là một kỹ thuật chiếu sáng trong đó ánh sáng từ nguồn sáng mạnh bị dội lại từ tấm phản xạ, tấm phản xạ hoặc bề mặt có màu sáng khác theo đúng nghĩa đen. Một ánh sáng bị dội lại gây ra sự lan truyền ánh sáng lớn hơn nguồn ban đầu của nó. Nó cũng có thể khuếch tán ánh sáng vào đối tượng.

11.Thuật Ngữ Side Lighting hoặc Chiaroscuro Lighting

Thuật Ngữ Side Lighting là kỹ thuật chiếu sáng hướng nguồn sáng từ một phía của đối tượng. Góc chiếu sáng phụ thuộc vào vị trí của đối tượng hoặc vị trí của ánh sáng, nhưng cuối cùng được xác định bằng cách chỉ phơi sáng một mặt của đối tượng. Ánh sáng bên đã được áp dụng từ các phong cách hội họa cụ thể như Rembrandt và Vermeer. Nó thường được sử dụng để thêm độ tương phản cho hình ảnh và làm nổi rõ hơn đối tượng.

12.Thuật Ngữ Motivated Lighting

Thuật Ngữ Motivated Lighting là kỹ thuật được sử dụng để giả lập hoặc làm nổi bật các nguồn sáng hiện có. Ánh sáng có động lực thường được mô tả là ánh sáng trong một cảnh quay có thể điều chỉnh được. Cách tiếp cận ánh sáng này cho phép khán giả tin vào thế giới mà họ đang nhìn thấy. Nó cũng tạo ra nhiều kiểu chiếu sáng điện ảnh hơn với độ sâu và độ tương phản cao hơn.

Nguồn: No Film School

Thuê thiết bị: ánh sáng, máy quay, lens,.. tham khảo tại A Equipment hoặc liên hệ: 0938 06 7272 (Ms. Stella) để được tư vấn báo giá.

Trả lời

Go top